exponential curve

exponential curve

The scientist draws an exponential curve on the whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Đường cong hàm : "exponential curve" một đường cong trên đồ thị biểu diễn một hàm , tức là hàm số dạng ( y = a^x ) (với ( a > 0, a \neq 1 )). Đặc điểm của đường cong này giá trị của tăng (hoặc giảm) với tốc độ ngày càng nhanh theo cấp số nhân, thay vì tuyến tính.

dụ sử dụng
  • (Sự tăng trưởng dân số của vi khuẩn đi theo một đường cong hàm .)
  • (Trong lớp toán, chúng tôi đã học cách vẽ một đường cong hàm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow an exponential curve": diễn tả một hiện tượng tăng trưởng hoặc suy giảm với tốc độ ngày càng nhanh.

    • The spread of the virus followed an exponential curve in the first few weeks. (Sự lây lan của virus đã đi theo một đường cong hàm trong vài tuần đầu tiên.)
  • "to bend the exponential curve": thay đổi hoặc làm chậm tốc độ tăng trưởng theo cấp số nhân.

    • Public health measures helped to bend the exponential curve of COVID-19 cases. (Các biện pháp y tế công cộng đã giúp làm chậm đường cong hàm của các ca nhiễm COVID-19.)
Biến thể từ gần giống
  • Exponential (tính từ): thuộc về hàm , tăng trưởng theo cấp số nhân.

    • The company experienced exponential growth in its first year. (Công ty đã trải qua sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong năm đầu tiên.)
  • Curve (danh từ): đường cong, một hình dạng uốn lượn trên đồ thị.

    • The curve on the graph shows the relationship between time and distance. (Đường cong trên đồ thị cho thấy mối quan hệ giữa thời gian khoảng cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Exponential function graph: đồ thị hàm (cụm từ mô tả chính xác hơn).
  • Logarithmic curve (đối lập): đường cong logarit, thường tốc độ tăng chậm dần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flatten the curve: làm phẳng đường cong (thường dùng trong y tế để giảm tốc độ lây lan dịch bệnh).
    • Social distancing helped to flatten the curve of new infections. (Giãn cách xã hội đã giúp làm phẳng đường cong các ca nhiễm mới.)
Thành ngữ liên quan
  • On an exponential curve: đang trong giai đoạn tăng trưởng hoặc suy giảm theo cấp số nhân.
    • The demand for renewable energy is on an exponential curve. (Nhu cầu về năng lượng tái tạo đang trên một đường cong hàm .)